Tờ khai bổ sung sau thông quan (được chấp nhận) (Ban hành kèm Thông tư số 38/2015/TT-BTC ngày 25/3/2015 của Bộ Tài chính) Lưu

5 0 25/03/2015 Nguồn : TCHQ 2 Trang pdf
Đọc tài liệu Miễn phí
Tờ khai bổ sung sau thông quan (được chấp nhận) (Ban hành kèm Thông tư số 38/2015/TT-BTC ngày 25/3/2015 của Bộ Tài chính)

Bình luận

Thông tin bài viết

dd/MM/yyyyNNENNEdd/MM/yyyyThời hạn tái nhập/ tái xuấtXXE-Thời hạn nộp thuếXXEXXEXXEXXEXXEXXEWWWWWWWWW1WWWWWWWWW2WWWWWWWWW3WWWWWETên trưởng đơn vị Hải quanWWWWWWWWW1WWWWWWWWW2WWWWWWWWW3WWWWWWWWW4WWWWWWWWW5WWWWWWWWW6WWWWWWWWW7WWWWWWWWW8WWWWWWWWW9WWWWWWWWW0WWWWWWWWW1WWWWWWWWW2WWWWWWWWW3WWWWWWWWW4WWWWWWWWW5WWWWWWWWW6WWWWWWWWW7WWWWWWWWW8WWWWWWWWW9WWWWWWWWWELý doNgày hiệu lực của chứng từXMã xác định thời hạn nộp thuếXXE-WWWWWWWWW1WWWWWWWWW2WWWWWWWWW3WWWWWWWWW4WWWWWWWWW5WWWWWWWWW6WWWWWWWWW7WWWWWWWWW8WWWWWWWWW9WWWWWWWWWE-X-WWWWWWWWW1WWWWWWWWW2WWWWWWWWW3WWWWWETên của người phụ tráchdd/MM/yyyyNgày cấp phépX-dd/MM/yyyyNgày đăng ký tờ khai xuất nhập khấuNNNNNNNNN1NESố tờ khaiNNNNNNNNN1NESố thông báoXXXXhh:mm:ssdd/MM/yyyyNgày hoàn thành kiểm trahh:mm:ssNENEWWWWWWWWW1WWWWWWWWW2WWWWWWWWW3WWWWWWWWW4WWWWWWWWW5WWWWWWWWW6WWWWWWWWW7WWWWWWWWW8WWWWWWWWW9WWWWWWWWWE12.345.678.901XXXXXXXXX1XXXXXXXXXE12.345.678.90112.345.678.901WWWWWWWWEWWWWWWWWEXXXXXXEXXXXXXXXX1XXXXXXXXX2XXXXXXXXX3XXXXXXXXX4XXXXXXXXXEĐại lý Hải quan Mã nhân viên Hải quanXXXXEWWWWWWWWW1WWWWWWWWW2WWWWWWWWW3WWWWWWWWW4WWWWWWWWW5WWWWWWWWW6WWWWWWWWW7WWWWWWWWW8WWWWWWWWW9WWWWWWWWWEĐịa chỉXXXXXXESố điện thoạiSố tờ khai bổ sung Ngày đăng ký tờ khaiNhóm xử lý hồ sơCơ quan nhậnTờ khai bổ sung sau thông quan (được chấp nhận)1 / 212.345.678.90112.345.678.901WWWWWWWWEXX12.345.678.901WWWWWWWWEXThuế xuất nhập khẩuWWWWWWWWETổng số trang của tờ khai Tổng số dòng hàng của tờ khaiNNNNNNNNN1NE dd/MM/yyyyXEXXXXXXXXXEXXXXXXXXX1-XXEWWWWWWWWW1WWWWWWWWW2WWWWWWWWW3WWWWWWWWW4WWWWWWWWW5WWWWWWWWW6WWWWWWWWW7WWWWWWWWW8WWWWWWWWW9WWWWWWWWWEMã lý do khai bổ sungXPhân loại nộp thuếXTổng số tiền tăng/giảm thuếMã sắc thuếPhần ghi chú123.456.789XXXTỷ giá tính thuếXXE 123.456.789XXXXXXXXX1XXXXXXXXXESố quản lý trong nội bộ doanh nghiệpMục thông báo của Hải quanMãTênMã bưu chínhTrước khi khai báoSau khi khai báoNgười khai(GTGT) 1.234.567.890.123.456X1.234.567.890.123.456XXXXXXXXX1XXXXXXXXX2XXXXXXXXXEXXXX.XX.XX.X1XEXXXE123.456.789.012X1.234.567.890.123.456XEXXXXX1.234.567.890.123.4561.234.567.890.123.4561.234.567.890.123.4561.234.567.890.123.4561.234.567.890.123.456XXXXXXXXX1XXXXXXXXX2XXXXEXXXXXXXXX1XXXXXXXXX2XXXXEXXXXXXXXX1XXXXXXXXX2XXXXEXXXXXXXXX1XXXXXXXXX2XXXXEXXXXXXXXX1XXXXXXXXX2XXXXEXXXEXXXEXXXEXXXEXXXE123.456.789.012123.456.789.012123.456.789.012123.456.789.012XXXXX1.234.567.890.123.4561.234.567.890.123.4561.234.567.890.123.4561.234.567.890.123.4561.234.567.890.123.456XXXXXXXXX1XXXXXXXXX2XXXXEXXXXXXXXX1XXXXXXXXX2XXXXEXXXXXXXXX1XXXXXXXXX2XXXXEXXXXXXXXX1XXXXXXXXX2XXXXEXXXXXXXXX1XXXXXXXXX2XXXXEXXXEXXXEXXXEXXXEXXXE123.456.789.012123.456.789.012123.456.789.012123.456.789.012123.456.789.012Trị giá tính thuếXXXX.XX.XX.X1XEXXXEMã nước xuất xứMô tả hàng hóaTrị giá tính thuếTrị giá tính thuếTrị giá tính thuếTrị giá tính thuếSố lượng tính thuếSố lượng tính thuếSố lượng tính thuế<>WWWWWWWWW1WWWWWWWWW2WWWWWWWWW3WWWWWWWWW4WWWWWWWWW5WWWWWWWWW6WWWWWWWWW7WWWWWWWWW8WWWWWWWWW9WWWWWWWWW0WWWWWWWWW1WWWWWWWWW2WWWWWWWWW3WWWWWWWWW4WWWWWWWWW5WWWWWWWWW6WWWWWWWWW7WWWWWWWWW8WWWWWWWWW9WWWWWWWWWEWWWWWWWWW1WWWWWWWWW2WWWWWWWWW3WWWWWWWWW4WWWWWWWWW5WWWWWWWWW6WWWWWWWWW7WWWWWWWWW8WWWWWWWWW9WWWWWWWWW0WWWWWWWWW1WWWWWWWWW2WWWWWWWWW3WWWWWWWWW4WWWWWWWWW5WWWWWWWWW6WWWWWWWWW7WWWWWWWWW8WWWWWWWWW9WWWWWWWWWEXEXEMã số hàng hóaSố lượng tính thuếThuế suấtSố tiền thuế12.345.678.901.234.567WWWWWWWWEThuế suấtSố tiền thuế123.456.789.012WWWWWWWWE12.345.678.901.234.567Thuế suấtSố tiền thuế12.345.678.901.234.567Thuế suấtSố tiền thuế12.345.678.901.234.567Số lượng tính thuếThuế suấtSố tiền thuế12.345.678.901.234.567Số lượng tính thuếThuế suấtSố tiền thuế1.234.567.890.123.4561.234.567.890.123.4561.234.567.890.123.4561.234.567.890.123.4561.234.567.890.123.45612.345.678.901.234.56712.345.678.901.234.56712.345.678.901.234.56712.345.678.901.234.56712.345.678.901.234.567123.456.789.012XXXXXXXXXEXXXXXXXXXEXXXXXXXXXEXXXXXXXXXEXXXXXXXXXEXXXXXXXXXEXXXXXXXXXEXXXXXXXXXEXXXXXXXXXEXXXXXXXXXEXXXXXXXXX1XXXXXXXXX2XXXXXXXXXESố thứ tự dòng/hàng trên tờ khai gốcXETrước khi khai báo Sau khi khai báoTrị giá tính thuế12.345.678.901.234.567 12.345.678.901.234.567XXX WWWWWWWWEX WWWWWWWWEX WWWWWWWWEXXXXXXTăng/giảm thuếThuế xuất nhập khẩuTrước khi khai báoSau khi khai báoMã xác định thuế suấtMã xác định thuế suấtMã xác định thuế suấtMã xác định thuế suấtMã xác định thuế suấtXXE-dd/MM/yyyyThời hạn tái nhập/ tái xuấtX-dd/MM/yyyyX-dd/MM/yyyyNgày tờ khai xuất nhập khấuNNNNNNNNN1NESố tờ khaiNNNNNNNNN1NESố thông báohh:mm:ssdd/MM/yyyyNgày hoàn thành kiểm trahh:mm:ssdd/MM/yyyyXEXXXXXXXXXENNNNNNNNN1NENgày đăng kýSố tờ khai bổ sungNhóm xử lý hồ sơCơ quan nhậnTờ khai bổ sung sau thông quan (được chấp nhận)2 / 2XNgày cấp phép