Phụ lục I - Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam (Ban hành kèm theo Thông tư 65/2017/TT-BTC ngày 27/06/2017) Lưu

80 4 27/06/2017 Nguồn : TCHQ 1038 Trang pdf
Đọc tài liệu Miễn phí
Phụ lục I - Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam (Ban hành kèm theo Thông tư 65/2017/TT-BTC ngày 27/06/2017)

Từ khóa :

Bình luận

Thông tin bài viết

PHẦN I SECTION IĐỘNG VẬT SỐNG; CÁC SẢN PHẨM TỪ ĐỘNG VẬTLIVE ANIMALS; ANIMAL PRODUCTSChú giải. Notes.1. Trong phần này, khi đề cập đến một giống hoặcmột loài động vật, trừ khi có yêu cầu khác, cầnphải kể đến cả giống hoặc loài động vật đó cònnon.1. Any reference in this Section to a particulargenus or species of an animal, except where thecontext otherwise requires, includes a reference tothe young of that genus or species.2. Trừ khi có yêu cầu khác, trong toàn bộ Danhmục này bất cứ đề cập nào liên quan đến các sảnphẩm "được làm khô" cũng bao gồm các sản phẩmđược khử nước, làm bay hơi hoặc làm khô bằngđông lạnh.2. Except where the context otherwiserequires, throughout the Nomenclature anyreference to “dried” products also coversproducts which have been dehydrated,evaporated or freeze-dried.Chƣơng 1 Chapter 1Động vật sống Live animalsChú giải. Note.1. Chương này bao gồm tất cả các loại động vậtsống trừ:1. This Chapter covers all live animals except:(a) Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm vàđộng vật thuỷ sinh không xương sống khác, thuộcnhóm 03.01, 03.06, 03.07 hoặc 03.08;(a) Fish and crustaceans, molluscs and otheraquatic invertebrates, of heading 03.01, 03.06,03.07 or 03.08;(b) Vi sinh vật nuôi cấy và các sản phẩm khácthuộc nhóm 30.02; và(b) Cultures of micro-organisms and otherproducts of heading 30.02; and(c) Động vật thuộc nhóm 95.08. (c) Animals of heading 95.08.Phụ lục IDANH MỤC HÀNG HÓA XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU VIỆT NAM(Ban hành kèm theo Thông tư số 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)Trang 1 Mã hàng Mô tả hàng hóa Đơn vị tính Code DescriptionUnit of quantity01.01 Ngựa, lừa, la sống. 01.01 Live horses, asses, mules and hinnies.- Ngựa: - Horses:0101.21.00 - - Loại thuần chủng để nhân giống kg/con 0101.21.00 - - Pure-bred breeding animals kg/unit0101.29.00 - - Loại khác kg/con 0101.29.00 - - Other kg/unit0101.30 - Lừa: 0101.30 - Asses:0101.30.10 - - Loại thuần chủng để nhân giống kg/con 0101.30.10 - - Pure-bred breeding animals kg/unit0101.30.90 - - Loại khác kg/con 0101.30.90 - - Other kg/unit0101.90.00 - Loại khác kg/con 0101.90.00 - Other kg/unit01.02 Động vật sống họ trâu bò. 01.02 Live bovine animals.- Gia súc: - Cattle:0102.21.00 - - Loại thuần chủng để nhân giống kg/con 0102.21.00 - - Pure-bred breeding animals kg/unit0102.29 - - Loại khác: 0102.29 - - Other:- - - Gia súc đực: - - - Male cattle:0102.29.11- - - - Bò thiến (SEN)kg/con 0102.29.11 - - - - Oxen kg/unit0102.29.19 - - - - Loại khác kg/con 0102.29.19 - - - - Other kg/unit0102.29.90 - - - Loại khác kg/con 0102.29.90 - - - Other kg/unit- Trâu: - Buffalo:0102.31.00 - - Loại thuần chủng để nhân giống kg/con 0102.31.00 - - Pure-bred breeding animals kg/unit0102.39.00 - - Loại khác kg/con 0102.39.00 - - Other kg/unit0102.90 - Loại khác: 0102.90 - Other:0102.90.10 - - Loại thuần chủng để nhân giống kg/con 0102.90.10 - - Pure-bred breeding animals kg/unit0102.90.90 - - Loại khác kg/con 0102.90.90 - - Other kg/unit01.03 Lợn sống. 01.03 Live swine.0103.10.00 - Loại thuần chủng để nhân giống kg/con 0103.10.00 - Pure-bred breeding animals kg/unit- Loại khác: - Other:0103.91.00 - - Trọng lượng dưới 50 kg kg/con 0103.91.00 - - Weighing less than 50 kg kg/unit0103.92.00 - - Trọng lượng từ 50 kg trở lên kg/con 0103.92.00 - - Weighing 50 kg or more kg/unit01.04 Cừu, dê sống. 01.04 Live sheep and goats.0104.10 - Cừu: 0104.10 - Sheep:0104.10.10 - - Loại thuần chủng để nhân giống kg/con 0104.10.10 - - Pure-bred breeding animals kg/unit0104.10.90 - - Loại khác kg/con 0104.10.90 - - Other kg/unitTrang 2 0104.20 - Dê: 0104.20 - Goats:0104.20.10 - - Loại thuần chủng để nhân giống kg/con 0104.20.10 - - Pure-bred breeding animals kg/unit0104.20.90 - - Loại khác kg/con 0104.20.90 - - Other kg/unit01.05Gia cầm sống, gồm các loại gà thuộc loài Gallus domesticus , vịt, ngan, ngỗng, gà tây và gà lôi.01.05Live poultry, that is to say, fowls of the speciesGallus domesticus , ducks, geese, turkeys andguinea fowls.- Loại trọng lượng không quá 185 g: - Weighing not more than 185 g:0105.11 - - Gà thuộc loài Gallus domesticus : 0105.11 - - Fowls of the species Gallus domesticus :0105.11.10- - - Để nhân giống (SEN)kg/con 0105.11.10 - - - Breeding fowls kg/unit0105.11.90 - - - Loại khác kg/con 0105.11.90 - - - Other kg/unit0105.12 - - Gà tây: 0105.12 - - Turkeys:0105.12.10- - - Để nhân giống (SEN)kg/con 0105.12.10 - - - Breeding turkeys kg/unit0105.12.90 - - - Loại khác kg/con 0105.12.90 - - - Other kg/unit0105.13 - - Vịt, ngan: 0105.13 - - Ducks:0105.13.10- - - Để nhân giống (SEN)kg/con 0105.13.10 - - - Breeding ducklings kg/unit0105.13.90 - - - Loại khác kg/con 0105.13.90 - - - Other kg/unit0105.14 - - Ngỗng: 0105.14 - - Geese:0105.14.10- - - Để nhân giống (SEN)kg/con 0105.14.10 - - - Breeding goslings kg/unit0105.14.90 - - - Loại khác kg/con 0105.14.90 - - - Other kg/unit0105.15 - - Gà lôi: 0105.15 - - Guinea fowls:0105.15.10- - - Để nhân giống (SEN)kg/con 0105.15.10 - - - Breeding guinea fowls kg/unit0105.15.90 - - - Loại khác kg/con 0105.15.90 - - - Other kg/unit- Loại khác: - Other:0105.94 - - Gà thuộc loài Gallus domesticus : 0105.94 - - Fowls of the species Gallus domesticus :0105.94.10- - - Để nhân giống (SEN), trừ gà chọikg/con 0105.94.10 - - - Breeding fowls, other than fighting cocks kg/unit- - - Gà chọi: - - - Fighting cocks:0105.94.41 - - - - Trọng lượng không quá 2 kg kg/con 0105.94.41 - - - - Weighing not more than 2 kg kg/unit0105.94.49 - - - - Loại khác kg/con 0105.94.49 - - - - Other kg/unit- - - Loại khác: - - - Other:0105.94.91 - - - - Trọng lượng không quá 2 kg kg/con 0105.94.91 - - - - Weighing not more than 2 kg kg/unit0105.94.99 - - - - Loại khác kg/con 0105.94.99 - - - - Other kg/unit0105.99 - - Loại khác: 0105.99 - - Other:0105.99.10- - - Vịt, ngan để nhân giống (SEN)kg/con 0105.99.10 - - - Breeding ducks kg/unit0105.99.20 - - - Vịt, ngan loại khác kg/con 0105.99.20 - - - Other ducks kg/unitTrang 3