DANH MỤC 8: MÃ SỐ HÀNG HÓA MỸ PHẨM NHẬP KHẨU VÀO VIỆT NAM (Ban hành kèm theo Thông tư số: 45/2016/TT-BYT ngày 20 tháng 12 năm 2016 của Bộ Y tế) Lưu

12 0 20/12/2016 Nguồn : TCHQ 2 Trang doc
Đọc tài liệu Miễn phí
DANH MỤC 8: MÃ SỐ HÀNG HÓA MỸ PHẨM NHẬP KHẨU VÀO VIỆT NAM (Ban hành kèm theo Thông tư số: 45/2016/TT-BYT ngày 20 tháng 12 năm 2016 của Bộ Y tế)

Bình luận

Thông tin bài viết

DANH MỤC 8: MÃ SỐ HÀNG HÓA MỸ PHẨM NHẬP KHẨU VÀO VIỆTNAM(Ban hành kèm theo Thông tư số: 45 /2016/TT-BYTngày 20 tháng 12 năm 2016 của Bộ Y tế)STT Mô tả hàng hóa Mã số hàng hóa 1 Kem, nhũ dịch,dung dịch, gel vàdầu bôi trên da (tay,mặt, chân)Kem và nước thơm dùng chomặt và da3304 99 30Kem ngăn ngừa mụn trứngcá (trừ các loại kem trị mụnđã được Bộ Y tế cấp SĐKlưu hành hoặc cấp giấy phépnhập khẩu là thuốc)3304 99 20Loại khác 3304 99 902 Mặt nạ đắp trên mặt (trừ những sản phẩm làm bongda có nguồn gốc hóa học)3304 99 903 Các chất phủ màu (dạng lỏng, nhão, bột) 3304 99 904 Phấn trang điểm, phấn dùng sau khi tắm, phấn vệsinh3304 91 005 Xà phòng tắm, xà phòng khử mùi 3307 30 00 6 Nước hoa, nước thơm 3303 00 007 Chế phẩm dùng tắm hoặc gội (muối, xà phòng,dầu, gel…)3307 30 008 Sản phẩm làm rụng lông 3307 90 409 Sản phẩm khử mùi cơ thể và ngăn ngừa ra mồ hôi 3307 20 0010 Sản phẩm chăm sóc tóc:- Nhuộm màu tóc, tẩy màu tóc 3305 90 00- Sản phẩm uốn tóc, duỗi tóc và giữ nếp tóc 3305 20 00- Sản phẩm định dạng tóc 3305 30 00- Sản phẩm làmsạch tóc (dung dịch,bột, dầu gội)Dầu gội ngăn ngừa gàu (trừcác loại dầu gội trị nấm đãđược Bộ Y tế cấp SĐK lưuhành hoặc cấp giấy phépnhập khẩu là thuốc)3305 10 10Loại khác 3305 10 90- Sản phẩm dưỡng tóc (dung dịch, kem, dầu) 3305 90 00- Sản phẩm tạo kiểu tóc (dung dịch, keo, sáp trảitóc)3305 30 0011 Sản phẩm dùng cho cạo râu (kem, xà phòng, dungdịch, …)3307 10 0012 Chế phẩm trang điểm mắt 3304 20 00 Sản phẩm trangđiểm và tẩy trangmặt và mắtLoại khác 3304 99 9013 Sản phẩm dùng cho môi 3304 10 0014 Sản phẩm chăm sócrăng và miệng Dạng kem và bột để ngănngừa các bệnh về răng (trừcác loại đã được Bộ Y tế cấpSĐK lưu hành hoặc cấp giấyphép nhập khẩu là thuốc)3306 10 10Loại khác 3306 10 9015 Sản phẩm chăm sóc và trang điểm móng tay, chân 3304 30 0016 Sản phẩm vệ sinh bên ngoài cơ quan sinh dục (trừcác loại đã được Bộ Y tế cấp SĐK lưu hành hoặccấp giấy phép nhập khẩu là thuốc)3307 90 9017 Sản phẩm chống nắng 3304 99 9018 Sản phẩm làm sạm da mà không cần tắm nắng 3304 99 9019 Sản phẩm làm trắng da 3304 99 9020 Sản phẩm chống nhăn da 3304 99 9021 Sản phẩm khác 3304 99 90